coin collection

Học thuật
Thân thiện
coin collection

A young boy carefully adds a new coin to his coin collection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sưu tập tiền xu: Chỉ một bộ sưu tập hệ thống các đồng tiền kim loại, thường được thu thập mục đích sở thích, nghiên cứu lịch sử, nghệ thuật hoặc đầu .
    • Hoạt động sưu tập tiền xu: Chỉ hành động hoặc sở thích thu thập, phân loại nghiên cứu các đồng tiền xu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His impressive coin collection includes rare Roman denarii. (Bộ sưu tập tiền xu ấn tượng của anh ấy bao gồm những đồng denarii hiếm của La .)
    • She started her coin collection with coins from different countries she visited. ( ấy bắt đầu sưu tập tiền xu bằng những đồng xu từ các quốc gia khác nhau đã đến thăm.)
    • Coin collection is a hobby that teaches you about history and geography. (Sưu tập tiền xu một sở thích dạy bạn về lịch sử địa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to start/build a coin collection": bắt đầu/xây dựng một bộ sưu tập tiền xu.
    • He decided to start a coin collection after inheriting some old coins from his grandfather. (Anh ấy quyết định bắt đầu một bộ sưu tập tiền xu sau khi được thừa kế một số đồng xu cổ từ ông nội.)
  • "a valuable/rare coin collection": một bộ sưu tập tiền xu giá trị/hiếm.
    • The museum displayed a rare coin collection from the ancient kingdom. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập tiền xu hiếm từ vương quốc cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Coin collector (n): người sưu tập tiền xu, nhà sưu tập tiền xu.
    • A serious coin collector knows how to grade and preserve coins. (Một nhà sưu tập tiền xu chuyên nghiệp biết cách phân loại bảo quản tiền xu.)
  • Numismatics (n): ngành nghiên cứu tiền xu huy chương (môn nghiên cứu tiền tệ).
    • He studies numismatics to better understand his coin collection. (Anh ấy nghiên cứu môn nghiên cứu tiền tệ để hiểu hơn về bộ sưu tập tiền xu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Numismatic collection: bộ sưu tập tiền tệ (cách nói học thuật hơn, bao gồm cả tiền xu, tiền giấy các vật thể liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "coin collection")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "coin collection")

coin collection

A young boy carefully adds a new coin to his coin collection.

Noun
  1. sự thu tập tiền.